Gợi ý nội dung chuyên đề 12 tiết về AI cho lớp 1–9 theo Master V3
Nội dung đọc nhanh
◆ ✦ ◇
GỢI Ý NỘI DUNGCHUYÊN ĐỀ 12 TIẾTGIÁO DỤC AI
THEO QUYẾT ĐỊNH 2422
(LỚP 1–9)
Biên soạn từ Master Mapping V3 – Sheet 03_12Tiet_ChiTietCấu trúc trình bày tham chiếu mẫu gợi ý lớp 10 dành cho nhà trường.
| Ghi chú sử dụng: PA1 là phương án ưu tiên để bảo đảm phủ YCCĐ Core; PA2 phù hợp khi nhà trường muốn bám sách nhiều hơn; PA3 phù hợp khi ưu tiên trải nghiệm dự án và sản phẩm. |
|---|
| Lớp 1 - Làm quen với AI trong đời sống |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 5 tiết | A1.1, A1.4, A1.2, A1.3, A2.1, A2.3, A2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 1: Thiết bị có ứng dụng AI trong đời sống | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A2. AI vì sự tiến bộ của con người. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 2 tiết | B1.1, B3.1, B3.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: B1. Các khía cạnh đạo đức của AI; B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 2 tiết | C1.1, C1.3, C1.2, C1.4 | Bài 1: Thiết bị có ứng dụng AI trong đời sống Bài 2: AI nhìn thấy gì? Bài 5: Làm quen với Internet để giao tiếp Bài 6: Bài hát về công việc của người thân trong gia đình | Trọng tâm: C1. Đặc điểm chính của AI. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D2.1, D2.2 | Bài 2: AI nhìn thấy gì? Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, A2.2, A2.3, B1.1, B3.1, B3.2, C1.1, C1.2, C1.3, C1.4, D1.1, D2.1, D2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 1 - Làm quen với AI trong đời sống |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 4 tiết | A2.2, A2.3, C1.1, C1.2, C1.3, D1.1, C1.4 | Bài 1: Thiết bị có ứng dụng AI trong đời sống Bài 2: AI nhìn thấy gì? Bài 5: Làm quen với Internet để giao tiếp Bài 6: Bài hát về công việc của người thân trong gia đình | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Chuyên đề bù GAP – 3 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, B1.1, B3.1, B3.2, D2.1, D2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Củng cố & kiểm chứng – 4 tiết | A2.2, A2.3, C1.1, C1.3, D1.1, C1.2, C1.4 | Bài 1: Thiết bị có ứng dụng AI trong đời sống Bài 2: AI nhìn thấy gì? Bài 5: Làm quen với Internet để giao tiếp Bài 6: Bài hát về công việc của người thân trong gia đình | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, A2.2, A2.3, B1.1, B3.1, B3.2, C1.1, C1.2, C1.3, C1.4, D1.1, D2.1, D2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 1 - Làm quen với AI trong đời sống |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, A2.2, A2.3, B1.1, B3.1, B3.2, C1.1, C1.2, C1.3, C1.4, D1.1, D2.1, D2.2 | Bài 1: Thiết bị có ứng dụng AI trong đời sống Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 2: AI nhìn thấy gì? Bài 5: Làm quen với Internet để giao tiếp Bài 6: Bài hát về công việc của người thân trong gia đình | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | C1.1, C1.3, D1.1 | Bài 2: AI nhìn thấy gì? | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | C1.4 | Bài 6: Bài hát về công việc của người thân trong gia đình | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, B1.1, B3.1, B3.2, C1.2, C1.3, C1.4, D1.1, D2.1, D2.2, A2.2, A2.3, C1.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 2 - Hỏi đáp, sáng tạo và thiết kế cùng AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 5 tiết | A1.1, A1.4, A1.2, A2.1, A1.3, A2.2, A3.1 | Bài 1: Hỏi đáp cùng AI Bài 2: AI có nghe được không? Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A2. AI vì sự tiến bộ của con người; A3. Công dân trong kỉ nguyên AI. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 2 tiết | B1.1, B3.1, B3.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: B1. Các khía cạnh đạo đức của AI; B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 2 tiết | C1.1, C3.2, C3.1 | Bài 1: Hỏi đáp cùng AI Bài 2: AI có nghe được không? Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: C1. Đặc điểm chính của AI. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. minh họa công nghệ AI cụ thể (nhận dạng/phân loại/dự đoán) và giải thích đầu vào–xử lí–đầu ra. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D1.2, D2.1, D2.2 | Bài 4: Biến ý tưởng thành sản phẩm số nhờ AI Bài 14: Sách truyện về người bạn Rô-bốt của em Bài 1: Hỏi đáp cùng AI Bài 2: AI có nghe được không? Bài 3: Đặt câu hỏi thông minh với AI | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, A2.2, A3.1, B1.1, B3.1, B3.2, C1.1, C3.1, C3.2, D1.1, D1.2, D2.1, D2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 2 - Hỏi đáp, sáng tạo và thiết kế cùng AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 5 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A3.1, C1.1, D2.1, A2.1, D1.1, D2.2, D1.2 | Bài 1: Hỏi đáp cùng AI Bài 2: AI có nghe được không? Bài 4: Biến ý tưởng thành sản phẩm số nhờ AI Bài 3: Đặt câu hỏi thông minh với AI Bài 14: Sách truyện về người bạn Rô-bốt của em | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông… | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Chuyên đề bù GAP – 3 tiết | A2.2, B1.1, B3.1, B3.2, C3.1, C3.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Củng cố & kiểm chứng – 3 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A2.1, A3.1, D1.1, D2.2 | Bài 1: Hỏi đáp cùng AI Bài 2: AI có nghe được không? Bài 4: Biến ý tưởng thành sản phẩm số nhờ AI | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, A2.2, A3.1, B1.1, B3.1, B3.2, C1.1, C3.1, C3.2, D1.1, D1.2, D2.1, D2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 2 - Hỏi đáp, sáng tạo và thiết kế cùng AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, A2.2, A3.1, B1.1, B3.1, B3.2, C1.1, C3.1, C3.2, D1.1, D1.2, D2.1, D2.2 | Bài 1: Hỏi đáp cùng AI Bài 2: AI có nghe được không? Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 4: Biến ý tưởng thành sản phẩm số nhờ AI Bài 14: Sách truyện về người bạn Rô-bốt của em Bài 3: Đặt câu hỏi thông minh với AI | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | D1.1, D2.2 | Bài 4: Biến ý tưởng thành sản phẩm số nhờ AI | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | D1.2 | Bài 14: Sách truyện về người bạn Rô-bốt của em | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.2, A1.3, A2.1, A2.2, A3.1, B1.1, B3.1, B3.2, C1.1, C3.1, C3.2, D1.1, D1.2, D2.1, D2.2, A1.1, A1.4 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 3 - AI có thể mắc lỗi: an toàn và kiểm chứng |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 4 tiết | A1.1, A1.3, A1.5, A1.2, A1.4, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2 | Bài 3: AI có thể mắc lỗi Bài 4: Giữ bí mật của em khi dùng AI Bài 5: Mẫu bao bì sản phẩm đặc trưng của địa phương em Bài 7: AI giúp phân loại thông tin Bài 3: AI có thể mắc lỗI Bài 1: Bản quy định phòng tránh cháy nổ trong gia đình | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A2. AI vì sự tiến bộ của con người; A3. Công dân trong kỉ nguyên AI. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 2 tiết | B2.1, B3.1 | Bài 3: AI có thể mắc lỗi Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm; B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 3 tiết | C4.1, C5.1, C5.3, C5.2, C5.4 | Bài 7: AI giúp phân loại thông tin | Trọng tâm: C4. Dữ liệu trong AI; C5. Kĩ thuật và thuật toán AI. hoạt động trực tiếp về dữ liệu: thu thập, phân loại, chất lượng/đa dạng dữ liệu và ảnh hưởng tới kết quả AI. mô phỏng/hoạt động trực tiếp về thuật toán hoặc học máy; không chỉ dừng ở thao tác dùng công cụ AI. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D2.1, D2.2, D2.3 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 3: AI có thể mắc lỗi | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A1.5, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2, B2.1, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2, C5.3, C5.4, D1.1, D2.1, D2.2, D2.3 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 3 - AI có thể mắc lỗi: an toàn và kiểm chứng |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 5 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A1.5, A2.2, A3.1, A3.2, B2.1, D2.3, A2.1, A2.3, C4.1, C5.3, C5.4 | Bài 3: AI có thể mắc lỗi Bài 4: Giữ bí mật của em khi dùng AI Bài 7: AI giúp phân loại thông tin Bài 5: Mẫu bao bì sản phẩm đặc trưng của địa phương em Bài 1: Bản quy định phòng tránh cháy nổ trong gia đình | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí… | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Chuyên đề bù GAP – 3 tiết | B3.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1, D2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. mô phỏng/hoạt động trực tiếp về thuật toán hoặc học máy; không chỉ dừng ở thao tác dùng công cụ AI. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Củng cố & kiểm chứng – 3 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A2.1, A2.2 | Bài 3: AI có thể mắc lỗi Bài 4: Giữ bí mật của em khi dùng AI Bài 7: AI giúp phân loại thông tin | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A1.5, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2, B2.1, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2, C5.3, C5.4, D1.1, D2.1, D2.2, D2.3 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 3 - AI có thể mắc lỗi: an toàn và kiểm chứng |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A1.5, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2, B2.1, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2, C5.3, C5.4, D1.1, D2.1, D2.2, D2.3 | Bài 3: AI có thể mắc lỗi Bài 4: Giữ bí mật của em khi dùng AI Bài 5: Mẫu bao bì sản phẩm đặc trưng của địa phương em Bài 7: AI giúp phân loại thông tin Bài 1: Bản quy định phòng tránh cháy nổ trong gia đình | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A1.4, A1.5, A2.2, A3.1, A3.2, B2.1, D2.3 | Bài 3: AI có thể mắc lỗi Bài 3: AI có thể mắc lỗI | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | A1.1, A2.1, A2.2, A2.3, C4.1, C5.3, C5.4 | Bài 7: AI giúp phân loại thông tin | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động trực tiếp về dữ liệu: thu thập, phân loại, chất lượng/đa dạng dữ liệu và ảnh hưởng tới kết quả AI. mô phỏng/hoạt động trực tiếp về thuật toán hoặc học máy; không chỉ dừng ở thao tác dùng công cụ AI. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.2, A1.3, A1.5, A2.1, A2.2, A2.3, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2, C5.3, C5.4, D1.1, D2.1, D2.2, D2.3, A1.1, A1.4, A3.1, A3.2, B2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 4 - AI hỗ trợ học tập và tìm kiếm thông tin |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 6 tiết | A1.1, A1.2, Tổng hợp Core, A2.1, A2.2, A3.1 | Bài 1: AI nhận diện và hỗ trợ học tập Bài 3: Tìm kiếm thông tin an toàn và hiệu quả với AI Bài 8: Giải mã câu đố cùng AI Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 2: Sử dụng AI đúng cách và tôn trọng bản quyền | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A2. AI vì sự tiến bộ của con người; A3. Công dân trong kỉ nguyên AI. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. Rà soát các khoảng thiếu còn lại theo Master Mapping V3. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 2 tiết | B2.1, B2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 1 tiết | C2.1 | Bài 1: AI nhận diện và hỗ trợ học tập Bài 3: Tìm kiếm thông tin an toàn và hiệu quả với AI Bài 8: Giải mã câu đố cùng AI | Trọng tâm: C2. Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D2.1 | Bài 1: AI nhận diện và hỗ trợ học tập Bài 8: Giải mã câu đố cùng AI | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, B2.1, B2.2, C2.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 4 - AI hỗ trợ học tập và tìm kiếm thông tin |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 4 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, C2.1, D1.1, D2.1, A3.1 | Bài 1: AI nhận diện và hỗ trợ học tập Bài 3: Tìm kiếm thông tin an toàn và hiệu quả với AI Bài 8: Giải mã câu đố cùng AI Bài 2: Sử dụng AI đúng cách và tôn trọng bản quyền | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới… | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Chuyên đề bù GAP – 1 tiết | B2.1, B2.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Củng cố & kiểm chứng – 6 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A3.1, C2.1 | Bài 1: AI nhận diện và hỗ trợ học tập Bài 3: Tìm kiếm thông tin an toàn và hiệu quả với AI Bài 8: Giải mã câu đố cùng AI Bài 2: Sử dụng AI đúng cách và tôn trọng bản quyền | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, B2.1, B2.2, C2.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 4 - AI hỗ trợ học tập và tìm kiếm thông tin |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, B2.1, B2.2, C2.1, D1.1, D2.1 | Bài 1: AI nhận diện và hỗ trợ học tập Bài 3: Tìm kiếm thông tin an toàn và hiệu quả với AI Bài 8: Giải mã câu đố cùng AI Bài 2: Sử dụng AI đúng cách và tôn trọng bản quyền Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, C2.1, D1.1, D2.1 | Bài 1: AI nhận diện và hỗ trợ học tập | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | A1.2, A3.1, C2.1, D2.1 | Bài 8: Giải mã câu đố cùng AI | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.1, A1.2, A2.2, A3.1, B2.1, B2.2, D1.1, D2.1, A2.1, C2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 5 - Công dân số và trợ lí học tập AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 5 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.3, A2.2, A3.1, A3.2 | Bài 5: AI đồng hành cùng em – Trợ lí học tập số Bài 1: Em là công dân số trách nhiệm | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A2. AI vì sự tiến bộ của con người; A3. Công dân trong kỉ nguyên AI. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 3 tiết | B1.1, B1.2, B2.1, B3.1 | Bài 1: Em là công dân số trách nhiệm Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 4: Lập trình cùng AI – Điều khiển nhân vật thông minh Bài 5: AI đồng hành cùng em – Trợ lí học tập số | Trọng tâm: B1. Các khía cạnh đạo đức của AI; B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm; B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 1 tiết | C5.1, C5.2 | Bài 4: Lập trình cùng AI – Điều khiển nhân vật thông minh | Trọng tâm: C5. Kĩ thuật và thuật toán AI. mô phỏng/hoạt động trực tiếp về thuật toán hoặc học máy; không chỉ dừng ở thao tác dùng công cụ AI. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2, B1.1, B1.2, B2.1, B3.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 5 - Công dân số và trợ lí học tập AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 3 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2, B3.1, B1.1, B1.2, C5.1 | Bài 5: AI đồng hành cùng em – Trợ lí học tập số Bài 1: Em là công dân số trách nhiệm Bài 4: Lập trình cùng AI – Điều khiển nhân vật thông minh | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Chuyên đề bù GAP – 3 tiết | B2.1, C5.2, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. mô phỏng/hoạt động trực tiếp về thuật toán hoặc học máy; không chỉ dừng ở thao tác dùng công cụ AI. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Củng cố & kiểm chứng – 5 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A3.2, B1.1, B3.1, C5.1 | Bài 5: AI đồng hành cùng em – Trợ lí học tập số Bài 1: Em là công dân số trách nhiệm Bài 4: Lập trình cùng AI – Điều khiển nhân vật thông minh | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2, B1.1, B1.2, B2.1, B3.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 5 - Công dân số và trợ lí học tập AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2, B1.1, B1.2, B2.1, B3.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1 | Bài 5: AI đồng hành cùng em – Trợ lí học tập số Bài 1: Em là công dân số trách nhiệm Bài 4: Lập trình cùng AI – Điều khiển nhân vật thông minh Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | B3.1, C5.1 | Bài 4: Lập trình cùng AI – Điều khiển nhân vật thông minh | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. mô phỏng/hoạt động trực tiếp về thuật toán hoặc học máy; không chỉ dừng ở thao tác dùng công cụ AI. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, A3.2, B3.1 | Bài 5: AI đồng hành cùng em – Trợ lí học tập số | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A2.3, A3.1, B1.1, B1.2, B2.1, B3.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1, A3.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 6 - Khám phá dữ liệu, an toàn và sản phẩm số cùng AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 4 tiết | A1.1, A1.3, A1.2, A3.1, A3.3, A3.2, A3.4 | Bài 1: Infographic quy định an toàn trong phòng thực hành Bài 3: Thám tử AI truy tìm oxygen trong không khí Bài 15: Poster tuyên truyền tiết kiệm năng lượng Bài 9: Poster tuyên truyền an toàn thông tin trên Internet Bài 8: Video hướng dẫn cách phân loại lương thực, thực phẩm | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A3. Công dân trong kỉ nguyên AI. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 2 tiết | B1.1, B2.1 | Bài 9: Poster tuyên truyền an toàn thông tin trên Internet | Trọng tâm: B1. Các khía cạnh đạo đức của AI; B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 3 tiết | C1.1, C1.2, C2.1, C2.2, C3.1 | Bài 3: Thám tử AI truy tìm oxygen trong không khí Bài 8: Video hướng dẫn cách phân loại lương thực, thực phẩm Bài 9: Poster tuyên truyền an toàn thông tin trên Internet | Trọng tâm: C1. Đặc điểm chính của AI; C2. Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống; C3. Công nghệ AI. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. minh họa công nghệ AI cụ thể (nhận dạng/phân loại/dự đoán) và giải thích đầu vào–xử lí–đầu ra. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D2.1 | Bài 9: Poster tuyên truyền an toàn thông tin trên Internet Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A3.1, A3.2, A3.3, A3.4, B1.1, B2.1, C1.1, C1.2, C2.1, C2.2, C3.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 6 - Khám phá dữ liệu, an toàn và sản phẩm số cùng AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 5 tiết | A1.2, A1.3, A3.1, A3.2, C1.2, C2.2, C3.1, A3.3, A3.4, B1.1, B2.1, D1.1 | Bài 3: Thám tử AI truy tìm oxygen trong không khí Bài 8: Video hướng dẫn cách phân loại lương thực, thực phẩm Bài 9: Poster tuyên truyền an toàn thông tin trên Internet Bài 1: Infographic quy định an toàn trong phòng thực hành Bài 15: Poster tuyên truyền tiết kiệm năng lượng | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông… | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Chuyên đề bù GAP – 3 tiết | A1.1, C1.1, C2.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. chu trình thiết kế–thử nghiệm–đánh giá–cải tiến hệ thống AI, có nhật kí thử nghiệm và tiêu chí đánh giá. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Củng cố & kiểm chứng – 3 tiết | A1.2, A1.3, A3.1, A3.2, C1.2, C2.2, A3.3, A3.4, B1.1 | Bài 3: Thám tử AI truy tìm oxygen trong không khí Bài 8: Video hướng dẫn cách phân loại lương thực, thực phẩm Bài 9: Poster tuyên truyền an toàn thông tin trên Internet | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A3.1, A3.2, A3.3, A3.4, B1.1, B2.1, C1.1, C1.2, C2.1, C2.2, C3.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 6 - Khám phá dữ liệu, an toàn và sản phẩm số cùng AI |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A3.1, A3.2, A3.3, A3.4, B1.1, B2.1, C1.1, C1.2, C2.1, C2.2, C3.1, D1.1, D2.1 | Bài 1: Infographic quy định an toàn trong phòng thực hành Bài 3: Thám tử AI truy tìm oxygen trong không khí Bài 15: Poster tuyên truyền tiết kiệm năng lượng Bài 8: Video hướng dẫn cách phân loại lương thực, thực phẩm Bài 9: Poster tuyên truyền an toàn thông tin trên Internet | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | A3.2, C1.2, C2.2, C3.1 | Bài 8: Video hướng dẫn cách phân loại lương thực, thực phẩm | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. minh họa công nghệ AI cụ thể (nhận dạng/phân loại/dự đoán) và giải thích đầu vào–xử lí–đầu ra. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | A3.3, A3.4, B1.1, B2.1, C1.2, D1.1 | Bài 9: Poster tuyên truyền an toàn thông tin trên Internet | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.1, A1.2, A1.3, A3.1, A3.3, A3.4, B1.1, B2.1, C1.1, C1.2, C2.1, C2.2, C3.1, D1.1, D2.1, A3.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 7 - AI, dữ liệu và trách nhiệm trong cuộc sống |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 5 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2 | Bài 1: Sách cẩm nang số về quá trình quang hợp Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 2: Poster tuyên truyền phòng chống thiên tai Bài 7: Game "Một ngày bình thường của em" Bài 13: Podcast giới thiệu về nghề ở địa phương em | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A2. AI vì sự tiến bộ của con người; A3. Công dân trong kỉ nguyên AI. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 2 tiết | B2.1, B2.2, B3.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm; B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 2 tiết | C4.1, C5.1, C5.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: C4. Dữ liệu trong AI; C5. Kĩ thuật và thuật toán AI. hoạt động trực tiếp về dữ liệu: thu thập, phân loại, chất lượng/đa dạng dữ liệu và ảnh hưởng tới kết quả AI. mô phỏng/hoạt động trực tiếp về thuật toán hoặc học máy; không chỉ dừng ở thao tác dùng công cụ AI. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D2.1 | Bài 2: Poster tuyên truyền phòng chống thiên tai Bài 7: Game "Một ngày bình thường của em" Bài 13: Podcast giới thiệu về nghề ở địa phương em | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, B2.1, B2.2, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 7 - AI, dữ liệu và trách nhiệm trong cuộc sống |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 4 tiết | A3.1, A3.2, D1.1, D2.1, A1.1, A1.2 | Bài 2: Poster tuyên truyền phòng chống thiên tai Bài 7: Game "Một ngày bình thường của em" Bài 13: Podcast giới thiệu về nghề ở địa phương em Bài 1: Sách cẩm nang số về quá trình quang hợp | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải… | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Chuyên đề bù GAP – 3 tiết | A2.1, A2.2, B2.1, B2.2, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Củng cố & kiểm chứng – 4 tiết | A3.1, A3.2, D1.1, A1.1, A1.2 | Bài 2: Poster tuyên truyền phòng chống thiên tai Bài 7: Game "Một ngày bình thường của em" Bài 13: Podcast giới thiệu về nghề ở địa phương em Bài 1: Sách cẩm nang số về quá trình quang hợp | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, B2.1, B2.2, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 7 - AI, dữ liệu và trách nhiệm trong cuộc sống |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, B2.1, B2.2, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1 | Bài 1: Sách cẩm nang số về quá trình quang hợp Bài 2: Poster tuyên truyền phòng chống thiên tai Bài 7: Game "Một ngày bình thường của em" Bài 13: Podcast giới thiệu về nghề ở địa phương em Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | A3.1, A3.2, D1.1, D2.1 | Bài 2: Poster tuyên truyền phòng chống thiên tai | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | A3.1, A3.2, D1.1, D2.1 | Bài 7: Game "Một ngày bình thường của em" | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. bài toán thiết kế: xác định vấn đề, tiêu chí, dữ liệu/đầu vào, ý tưởng giải pháp AI và giới hạn. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, B2.1, B2.2, B3.1, C4.1, C5.1, C5.2, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 8 - Chatbot, thuật toán và trách nhiệm số |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 4 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.3, A3.2 | Bài 11: Chatbot – Nhà sinh thái học ảo Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A2. AI vì sự tiến bộ của con người; A3. Công dân trong kỉ nguyên AI. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 3 tiết | B1.1, B2.1, B3.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 5: Truyện tranh pháp luật về quyền và nghĩa vụ của lao động chưa thành niên Bài 11: Chatbot – Nhà sinh thái học ảo | Trọng tâm: B1. Các khía cạnh đạo đức của AI; B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm; B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 2 tiết | C1.1, C5.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: C1. Đặc điểm chính của AI; C5. Kĩ thuật và thuật toán AI. hoạt động giải thích đặc điểm/cách AI hoạt động và phân biệt AI với công cụ số thông thường. mô phỏng/hoạt động trực tiếp về thuật toán hoặc học máy; không chỉ dừng ở thao tác dùng công cụ AI. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D2.1 | Bài 11: Chatbot – Nhà sinh thái học ảo | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, A3.3, B1.1, B2.1, B3.1, C1.1, C5.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 8 - Chatbot, thuật toán và trách nhiệm số |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 2 tiết | A1.1, A1.2, A3.1, A3.3, B2.1, B3.1, D1.1, D2.1 | Bài 11: Chatbot – Nhà sinh thái học ảo Bài 5: Truyện tranh pháp luật về quyền và nghĩa vụ của lao động chưa thành niên | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra… | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Chuyên đề bù GAP – 3 tiết | A2.1, A2.2, A3.2, B1.1, C1.1, C5.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. tình huống thiên kiến/tác hại và yêu cầu nhận diện nhóm bị ảnh hưởng, nguyên nhân, cách giảm rủi ro. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Củng cố & kiểm chứng – 6 tiết | A1.1, A1.2, A3.1, B2.1 | Bài 11: Chatbot – Nhà sinh thái học ảo Bài 5: Truyện tranh pháp luật về quyền và nghĩa vụ của lao động chưa thành niên | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, A3.3, B1.1, B2.1, B3.1, C1.1, C5.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 8 - Chatbot, thuật toán và trách nhiệm số |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, A3.3, B1.1, B2.1, B3.1, C1.1, C5.1, D1.1, D2.1 | Bài 11: Chatbot – Nhà sinh thái học ảo Bài 5: Truyện tranh pháp luật về quyền và nghĩa vụ của lao động chưa thành niên Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | A1.1, A1.2, A3.1, A3.3, B2.1, B3.1, D1.1, D2.1 | Bài 11: Chatbot – Nhà sinh thái học ảo | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | A1.1, A1.2, A2.1 | Bài 16: Podcast tuyên truyền về bình đẳng giới trong lĩnh vực công nghệ thông tin | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.1, A1.2, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, A3.3, B1.1, B2.1, B3.1, C1.1, C5.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 9 - Trợ lí AI, dữ liệu và giải pháp học tập |
|---|
PHƯƠNG ÁN 1 – PHỦ YCCĐ CỐT LÕI THEO 2422 (KHUYẾN NGHỊ)
| Mạch logic: Con người & AI → đạo đức và trách nhiệm → hiểu AI, dữ liệu/kĩ thuật → thiết kế và cải tiến giải pháp → tổng hợp theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Con người & AI – 4 tiết | A1.1, A2.1, A2.2, A3.1, A3.3, A3.2, A3.4 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) Bài 3: Sơ đồ tư duy về sự tạo ảnh qua thấu kính Bài 2: Trợ lí học tập chủ đề DNA Bài 12: Infographic về hệ thống cơ sở giáo dục nghề nghiệp của trung ương và địa phương | Trọng tâm: A1. Tính chủ động của con người; A2. AI vì sự tiến bộ của con người; A3. Công dân trong kỉ nguyên AI. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Đạo đức & trách nhiệm – 3 tiết | B2.1, B2.3, B2.2, B3.1, B3.2 | Bài 2: Trợ lí học tập chủ đề DNA Bài 6: Chatbot quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ nộp thuế Bài 16: Genebot – chuyên gia di truyền Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Trọng tâm: B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm; B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. tình huống đạo đức/trách nhiệm, bản quyền/quyền sở hữu và quy tắc sử dụng AI có trách nhiệm. | Hoạt động: Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Hiểu AI, dữ liệu & kĩ thuật – 2 tiết | C2.1, C4.1 | Bài 2: Trợ lí học tập chủ đề DNA Bài 6: Chatbot quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ nộp thuế Bài 16: Genebot – chuyên gia di truyền | Trọng tâm: C2. Ứng dụng AI trong học tập và cuộc sống; C4. Dữ liệu trong AI. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. hoạt động trực tiếp về dữ liệu: thu thập, phân loại, chất lượng/đa dạng dữ liệu và ảnh hưởng tới kết quả AI. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Thiết kế & cải tiến giải pháp – 2 tiết | D1.1, D2.1 | Bài 2: Trợ lí học tập chủ đề DNA Bài 6: Chatbot quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ nộp thuế Bài 16: Genebot – chuyên gia di truyền | Trọng tâm: D1. Nhận diện và hình thành giải pháp; D2. Cấu trúc và tương tác, cải tiến hệ thống. Củng cố nội dung đã có; dùng câu hỏi/đánh giá để xác nhận mức đạt YCCĐ. | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, A3.3, A3.4, B2.1, B2.2, B2.3, B3.1, B3.2, C2.1, C4.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 9 - Trợ lí AI, dữ liệu và giải pháp học tập |
|---|
PHƯƠNG ÁN 2 – BÁM SÁCH CÓ KIỂM SOÁT, BÙ KHOẢNG THIẾU
| Mạch logic: Khai thác các bài học có mapping tốt → bù các YCCĐ Core còn GAP → củng cố/kiểm chứng qua bài học → tổng hợp và đánh giá. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Khai thác bài học trong sách – 5 tiết | A3.2, B2.1, C2.1, D1.1, D2.1, C4.1, A3.3, A3.4 | Bài 2: Trợ lí học tập chủ đề DNA Bài 6: Chatbot quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ nộp thuế Bài 16: Genebot – chuyên gia di truyền Bài 3: Sơ đồ tư duy về sự tạo ảnh qua thấu kính Bài 12: Infographic về hệ thống cơ sở giáo dục nghề nghiệp của trung ương và địa phương | Khai thác các bài học có mapping tốt trong Sách Trí tuệ nhân tạo, tập trung đúng phần liên quan tới YCCĐ; không mặc định toàn bộ bài = 1 tiết. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. hoạt động trực tiếp về dữ liệu: thu thập, phân loại, chất lượng/đa dạng dữ liệu và ảnh hưởng tới kết… | Hoạt động: Xác định vấn đề → thiết kế → nguyên mẫu → thử nghiệm/điều chỉnh; lưu nhật kí thiết kế. Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Minh chứng: Bản thiết kế + nguyên mẫu + nhật kí thử nghiệm. Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. |
| Chuyên đề bù GAP – 2 tiết | A1.1, A2.1, A2.2, A3.1, B2.2, B2.3, B3.1, B3.2 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Bù trực tiếp các YCCĐ Core còn GAP/PARTIAL để bảo đảm đủ phạm vi cốt lõi của 12 tiết. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Củng cố & kiểm chứng – 4 tiết | A3.2, B2.1, C2.1, C4.1, A3.3 | Bài 2: Trợ lí học tập chủ đề DNA Bài 6: Chatbot quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ nộp thuế Bài 16: Genebot – chuyên gia di truyền Bài 3: Sơ đồ tư duy về sự tạo ảnh qua thấu kính | Quay lại các bài học đã chọn để củng cố, kiểm chứng khả năng vận dụng và hoàn thiện minh chứng. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. hoạt động trực tiếp về dữ liệu: thu thập, phân loại, chất lượng/đa dạng dữ liệu và ảnh hưởng tới kết quả AI. | Hoạt động: Quan sát/thử nghiệm với dữ liệu/công cụ AI; mô tả đầu vào–xử lí–đầu ra và so sánh kết quả. Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Minh chứng: Bảng dữ liệu/quan sát/phân loại + giải thích ngắn. Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. |
| Tổng hợp & đánh giá – 1 tiết | A1.1, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, A3.3, A3.4, B2.1, B2.2, B2.3, B3.1, B3.2, C2.1, C4.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Tổng hợp các YCCĐ cốt lõi và đánh giá mức đạt bằng nhiệm vụ/sản phẩm ngắn gắn trực tiếp với YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Rubric/phiếu đánh giá gắn YCCĐ + sản phẩm + giải thích ngắn + checklist an toàn/trách nhiệm. |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.
| Lớp 9 - Trợ lí AI, dữ liệu và giải pháp học tập |
|---|
PHƯƠNG ÁN 3 – TÍCH HỢP DỰ ÁN: HỌC NỀN TẢNG RỒI TẠO SẢN PHẨM AI
| Mạch logic: 4 tiết nền A/B/C/D → Dự án 1 (3 tiết) → Dự án 2 (3 tiết) → clinic khoảng thiếu → trình bày và đánh giá theo YCCĐ. |
|---|
| Bài / số tiết | YCCĐ chính theo 2422 | Bài học – Sách Trí tuệ nhân tạo | Nội dung cốt lõi 12 tiết | Hoạt động / Minh chứng |
|---|---|---|---|---|
| Nền tảng A/B/C/D – 4 tiết | A1.1, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, A3.3, A3.4, B2.1, B2.2, B2.3, B3.1, B3.2, C2.1, C4.1, D1.1, D2.1 | Bài 2: Trợ lí học tập chủ đề DNA Bài 3: Sơ đồ tư duy về sự tạo ảnh qua thấu kính Bài 12: Infographic về hệ thống cơ sở giáo dục nghề nghiệp của trung ương và địa phương Bài 6: Chatbot quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ nộp thuế Bài 16: Genebot – chuyên gia di truyền | Thiết lập nền tảng về con người & AI, đạo đức/an toàn, cách AI hoạt động và chu trình thiết kế giải pháp. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Phân tích tình huống con người–AI; quyết định khi nào/cách dùng AI, kiểm tra kết quả và giải thích trách nhiệm con người. Phân tích tình huống đạo đức/an toàn/công bằng; nhận diện rủi ro và đề xuất nguyên tắc hành động. Minh chứng: Phiếu quyết định/giải thích + quan sát của GV. Checklist/rubric đạo đức–an toàn + phương án xử lí tình huống. |
| Dự án 1 – 3 tiết | A3.2, B2.1, C2.1, D1.1, D2.1 | Bài 2: Trợ lí học tập chủ đề DNA | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Dự án 2 – 3 tiết | B2.1, C2.1, C4.1, D1.1, D2.1 | Bài 6: Chatbot quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ nộp thuế | Thực hiện dự án theo chu trình: xác định vấn đề và tiêu chí → tạo sản phẩm với AI → thử nghiệm, kiểm chứng và cải tiến. checklist an toàn–minh bạch–kiểm chứng, quyền riêng tư/dữ liệu và tình huống ra quyết định. hoạt động trực tiếp về dữ liệu: thu thập, phân loại, chất lượng/đa dạng dữ liệu và ảnh hưởng tới kết quả AI. | Hoạt động: Xác định vấn đề, người dùng, mục tiêu/tiêu chí sản phẩm; lập kế hoạch trước khi dùng AI. Chuẩn bị nội dung/dữ liệu, tạo sản phẩm với AI theo kế hoạch; ghi rõ AI hỗ trợ phần nào và con người quyết định phần nào. Minh chứng: Kế hoạch/sản phẩm + nhật kí sử dụng AI + phiếu thử nghiệm/điều chỉnh + giải thích đóng góp của người học và AI. |
| Clinic GAP & đánh giá – 2 tiết | A1.1, A2.1, A2.2, A3.1, A3.2, A3.3, A3.4, B2.1, B2.2, B2.3, B3.1, B3.2, C4.1, C2.1, D1.1, D2.1 | Chuyên đề bổ sung theo 2422 (hệ thống ứng dụng AI đi kèm) | Rà các YCCĐ còn thiếu, hoàn thiện minh chứng, trình bày sản phẩm và đánh giá theo YCCĐ. tình huống con người–AI, nhấn mạnh quyền chủ động/quyết định của con người; dùng phiếu giải thích lựa chọn. ví dụ AI phục vụ con người/xã hội và yêu cầu học sinh giải thích lợi ích, giới hạn. hoạt động công dân AI: kiểm tra, phản biện, ra quyết định và tự chịu trách nhiệm khi dùng AI. | Hoạt động: Rà các YCCĐ còn GAP/PARTIAL, xử lí tình huống phản biện–đạo đức–kiểm chứng; hoàn thiện minh chứng còn thiếu. Đánh giá tích hợp: sản phẩm/nhiệm vụ ngắn + giải thích miệng + tự đánh giá việc dùng AI; đối chiếu trực tiếp với YCCĐ Core. Minh chứng: Phiếu bổ sung YCCĐ còn thiếu + câu trả lời tình huống + minh chứng đã kiểm chứng. Rubric/phiếu đánh giá… |
Lưu ý: YCCĐ và cấu trúc tiết lấy từ Master Mapping V3; phần diễn đạt đã được biên tập ngắn gọn để nhà trường dễ sử dụng khi xây dựng kế hoạch chuyên đề.